2021-07-24 19:13:14 Find the results of "

最新gtr888 爆款

" for you

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'company' trong từ điển Lạc ...

company. ['kʌmpəni] ... I enjoy your company. ... to be good /bad company.

Company là gì, Nghĩa của từ Company | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Company là gì: / ´kʌmpəni /, Danh từ: sự cùng đi; sự cùng ở; sự có bầu có bạn, khách, khách khứa, bạn bè, bằng hữu, hội, công ty, Đoàn, toán, bọn, (hàng hải) toàn thể thuỷ thủ (trên ...

COMPANY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của company trong tiếng Anh. ... company noun (BUSINESS)

company – Wiktionary tiếng Việt

company /ˈkəmp.ni/ ... I shall be glad of your company — tôi rất sung sướng có anh cùng đi; tôi rất thích cùng ở với anh.

Dashboard & Platform for Small Businesses | Company.com | Company ...

And it’s only available as part of the Company.com Platform.

company | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...

Company - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

COMPANY | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of company in English. ... company noun (BUSINESS)

Company - Wikipedia

For other uses, see Company (disambiguation) ... A company, abbreviated as co., is a legal entity representing an association of people, whether natural, legal or a mixture of both, with a specific objective.

Company Definition - Investopedia

A company is an organization and legal entity set up by a group of people for the purpose of operating either a commercial or industrial business enterprise.

COMPANY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tra từ 'company' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.
15.191940s